mai vàng

mai vàng

Những bông mai vàng nở rộ báo hiệu mùa xuân về.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa cảnh phổ biếnmiền Nam Việt Nam: "mai vàng" tên gọi của một loại cây thân gỗ, thuộc họ Mai (Ochnaceae), hoa màu vàng tươi, thường nở rộ vào dịp Tết Nguyên Đán. Cây được ưa chuộng để trang trí trong ngày Tết, tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng.
    • Hoa của cây mai vàng: Chỉ những bông hoa màu vàng, năm cánh, mọc thành chùm, mang vẻ đẹp thanh tao rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mai vàng nở rộ vào những ngày giáp Tết, làm sáng bừng cả góc vườn. (Cây mai vàng trổ hoa đẹp vào dịp cuối năm.)
    • Nhà nào cũng muốn một chậu mai vàng để đón năm mới. (Mọi gia đình đều mong muốn sở hữu cây mai vàng trong dịp Tết.)
  • Hoa của cây mai vàng:

    • Những cánh mai vàng rung rinh trong gió xuân. (Cánh hoa mai vàng lay động nhẹ nhàng trong gió mùa xuân.)
    • Mai vàng biểu tượng của sự giàu sang phú quý. (Hoa mai vàng được xem dấu hiệu của tài lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi mai vàng": hoạt động trồng, chăm sóc thưởng thức cây mai vàng, thường gắn với thú chơi tao nhã ngày Tết.

    • Ông tôi rất thích chơi mai vàng, mỗi năm đều tỉa cành tạo dáng cho cây. (Ông tôi đam mê việc chăm sóc tạo dáng cây mai vàng.)
  • "mai vàng bonsai": cây mai vàng được uốn tỉa theo phong cách bonsai, tạo hình nghệ thuật.

    • Những chậu mai vàng bonsai giá trị rất cao công phu tạo dáng. (Cây mai vàng bonsai đắt đỏ nhờ kỹ thuật uốn tỉa tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mai (danh từ): tên chung của cây mai, không phân biệt màu sắc.

    • Mai một trong những loài hoa đặc trưng của miền Nam. (Cây mai loại hoa tiêu biểuvùng Nam Bộ.)
  • Mai trắng (danh từ): loại mai hoa màu trắng, ít phổ biến hơn mai vàng.

    • Mai trắng thường được trồngmiền Bắc, trong khi mai vàng đặc sản của miền Nam. (Mai trắng phổ biếnBắc Bộ, còn mai vàng đặc trưng cho Nam Bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa mai: cách gọi chung cho hoa của cây mai, thường hiểu mai vàng.

    • Hoa mai nở vàng rực trước sân. (Hoa mai vàng sáng rực ngoài sân.)
  • Cây mai: chỉ cây mai nói chung, nhưng trong ngữ cảnh Tết thường ám chỉ mai vàng.

    • Cây mai trước nhà đã trổ bông. (Cây mai trước nhà đã ra hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Mai vàng nở, Tết sang: câu nói chỉ dấu hiệu báo hiệu mùa Tết đến, mang ý nghĩa vui tươi.
    • Mai vàng nở, Tết sang, lòng người rộn rã. (Khi mai vàng nở lúc Tết đến, ai cũng phấn khởi.)